Nghĩa chính
- Hình ảnh không có thực; một bóng ma hoặc bóng madanh từAn insubstantial image; a spectre or phantom.
- Hình ảnh hoặc ý tưởng tinh thầndanh từA mental image or idea.
- Quan niệm sai lầm hoặc ngụy biệndanh từA misconception or fallacy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- idolumDạng gốc (base form)
- idola (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.