Dịch

idol

B1danh từ (noun)
UK/ˈaɪ.dl̩/US/ˈaɪ.dl̩/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tượng thần thánhdanh từA graven image or representation of anything that is revered, or believed to convey spiritual power.
  2. Biểu tượng, thần tượngdanh từA cultural icon, or especially popular person.
  3. Thần tượng âm nhạc, ngôi sao trẻdanh từA popular entertainer, usually young, captivating and attractive, and often female, with an image of being close to fans.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. idolDạng gốc (base form)
  2. idolsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

idol worshipThờ thần tượng
pop idolThần tượng nhạc pop
teen idolThần tượng tuổi teen
worship an idolThờ thần tượng
idol-worthytính từXứng đáng là thần tượng hoặc được thần tượng
idol shepherddanh từNgười lãnh đạo sai lầm, một người không lãnh đạo nhân dân một cách đúng đắn
gravure idoldanh từNgười mẫu nữ trong phim khiêu dâm Nhật Bản
matinée idolNgôi sao điện ảnh, thường là nam, được nhiều người hâm mộ yêu mến; được sử dụng chủ yếu vào những năm 1940-1960

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Ảo ảnh
  1. Ảo ảnh, hình bóngAn eidolon or phantom; a misleading or elusive image or representation.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Biểu tượng

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiydole
  2. từ tiếng Pháp cổidole
  3. từ tiếng Latinhidolum

Cùng gốc (doublet)aidorueidolonidolum

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , ; , .Có một bức tượng thần màu vàng một mắt ở phía bắc Kathmandu, có một cây thập giá nhỏ bằng đá cẩm thạch dưới thị trấn; có một người phụ nữ đau khổ chăm sóc mộ của Mad Carew, và Vị Thần Vàng mãi mãi nhìn xuống.
  • "" " ". , .Họ được biết đến là những "thần tượng" và công việc của họ là "bán những giấc mơ". Trong nhiều thập kỷ, các ngôi sao nhạc pop trẻ của Nhật Bản và Hàn Quốc đã là niềm ao ước của thanh thiếu niên.
  • .Anh ấy là thần tượng của trẻ con.

AI