Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aidoru
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thần tượng (nghệ sĩ biểu diễn nổi tiếng châu Á)
danh từ
J-pop idol (popular performer in Japan)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh
idol
Cùng gốc
(doublet)
eidolon
idol
idolum
AI
1
Thần tượng (nghệ sĩ biểu diễn nổi tiếng châu Á)
1
Thần tượng (nghệ sĩ biểu diễn nổi tiếng châu Á)
1
Thần tượng (nghệ sĩ biểu diễn nổi tiếng châu Á)