Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
idolizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem idolize
danh từ
One who idolizes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
idolizer
Dạng gốc
(base form)
idolizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
idolize
+
-er
Ví dụ
But
he
does
pretty
good
work
to
the
body
of
the
Ali
image
,
and
it
was
a
fairly
humiliating
read
for
me
,
an
Ali
idolizer
stuck
back
in
that
night
in
1975.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
idolizer
idolize
Thờ làm thần tượng
động từ
idol
Tượng thần thánh
danh từ
idoliz
ation
Sự chiêm ngưỡng, sự sùng bái
danh từ
AI
1
Xem idolize
1
Xem idolize
1
Xem idolize