planteamiento
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cách tiếp cận, vị trídanh từapproach, position
- Ý tưởng; kế hoạchdanh từidea; plan
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- planteamientoDạng gốc (base form)
- planteamientosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| planteamiento del problemadanh từ | danh từ | Tuyên bố vấn đề |
Ví dụ
- Bankia , Blesa , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa