Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
planteamiento del problema
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tuyên bố vấn đề
danh từ
problem statement
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
planteamiento del problema
Dạng gốc
(base form)
planteamiento
s del problema
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
problem statement
Mô tả ngắn gọn về một vấn đề
AI
1
Tuyên bố vấn đề
1
Tuyên bố vấn đề
1
Tuyên bố vấn đề