Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Cuộc hội họpdanh từA meeting or get-together; a party or social function.
- Nhóm, đám đôngdanh từA group of people or things.
- Kéo đến, tụ lạitính từkhông so sánh (not comparable)That gathers together.
- Phân từ hiện tại và danh động từ của gatherđộng từpresent participle and gerund of gather
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gatheringDạng gốc (base form)
- gatheringsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gathering placedanh từ | danh từ | Nơi mọi người có thể tụ tập |
| data gatheringdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với data collection |
| gathering coaldanh từ | danh từ | Than được đốt và đốt trong than hồng qua đêm, xung quanh sẽ thu củi vào sáng hôm sau |
| gathering boarddanh từ | danh từ | Cái bàn hoặc bảng trên đó các chữ ký được tập hợp hoặc tập hợp lại để tạo thành một cuốn sách |
| hunter-gatheringtính từ | tính từ | Liên quan đến săn bắn hái lượm |
| sports gatheringdanh từ | danh từ | Việc thu thập thông tin liên quan đến các sự kiện thể thao |
| evidence-gatheringdanh từ | danh từ | Việc thu thập bằng chứng tiềm năng, có thể có trong nhật ký máy tính hoặc mạng, trên các trang web không được dùng nữa hoặc việc thu thập dữ liệu được trích xuất theo phương pháp pháp y từ ổ cứng máy tính |
| Gathering of Watersdanh từ riêng | danh từ riêng | Sông Mississippi |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Tay sách
- A section, a group of bifolios, or sheets of paper, stacked together and folded in half.
Ví dụ
- .Tôi đã gặp cô ấy tại một buổi họp mặt của các kỹ sư và nhà khoa học.
- một nhóm người Công giáo
- .Chiếc máy bắt tay sách này là thiết bị nòng cốt trong quy trình đóng sách.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc gatheringNguồn gốc (etymology)
Xuất hiện ở từ khác
- assemblyđồng nghĩasự tụ tập đông người mang tính chất chung
- collectionđồng nghĩaViệc đưa nhiều thứ lại cùng nhau; thường trung tính hơn 'collection'.
- gettingdễ nhầm"Gathering" là việc tụ họp, thu thập nhiều vật/người lại với nhau, không phải là dạng chuyển đổi trạng thái của get.
- meetingđồng nghĩaít trang trọng hơn, thường là gặp mặt thân mật
- salonđồng nghĩatừ chung chỉ sự tụ họp
- socialđồng nghĩacuộc tụ họp nói chung