Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
data gathering
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɛ
j
t
ə
ˈ
ɡ
æ
ð
.
ə
.ɹ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
d
æ
t
ə
ˈ
ɡ
æ
ð
.ɚ.
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với data collection
danh từ
Synonym of data collection.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
data collection
AI
1
Đồng nghĩa với data collection
1
Đồng nghĩa với data collection
1
Đồng nghĩa với data collection