Dịch

data gathering

danh từ (noun)
UK/ˈdɛjtə ˈɡæð.ə.ɹɪŋ/US/ˈdætə ˈɡæð.ɚ.ɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với data collectiondanh từSynonym of data collection.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI