acopio
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈkopjo/
Nghĩa chính
- Tập hợp, thu thập, dự trữdanh từgathering, collecting, stockpile
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acopioDạng gốc (base form)
- acopiosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .