Dịch

acopio

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈkopjo/

Nghĩa chính

  1. Tập hợp, thu thập, dự trữdanh từgathering, collecting, stockpile

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acopioDạng gốc (base form)
  2. acopiosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .

AI