recolección
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/rekoleɡˈθjon/
Nghĩa chính
- Sự thu gom, thu thậpdanh từcollecting
- Sự thu hoạch, vụ thu hoạchdanh từharvesting
- Sự gom góp, sự tập hợpdanh từgathering
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recolecciónDạng gốc (base form)
- recoleccionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| recolección de basura | Chưa có nghĩa | |
| recolección de datos | Chưa có nghĩa | |
| recolección de frutas | Chưa có nghĩa | |
| recolección de impuestos | Chưa có nghĩa | |
| recolección de muestras | Chưa có nghĩa | |
| recolección selectiva | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- collectionTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự thu hoạch
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Chúng tôi có dự án thu gom rác thải chọn lọc ở thành phố này
- , , .Trong thời kỳ Đá, con người sống bằng săn bắn, câu cá và thu thập