recogida
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/rekoˈxida/
Nghĩa chính
- Nhặt lêndanh từpickup
- Thu hoạch, háidanh từharvesting, picking
- Sự sưu tập (hoạt động sưu tầm)danh từcollection (activity of collecting)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recogidaDạng gốc (base form)
- recogidasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| recogida de firmas | Việc thu thập chữ ký |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung