Dịch

cotarro

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈtaro/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một cuộc tụ tập (có tính miệt thị hoặc lễ hội)danh từa gathering (pejorative or festive)
  2. Một cuộc tụ tập hỗn loạndanh từa disordered gathering
  3. Một doanh nghiệp, một tình huống hoặc hoạt động cụ thểdanh từa business, a particular situation or activity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cotarroDạng gốc (base form)
  2. cotarrosSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Một nơi trú ẩn
  1. a shelter

AI