cotarro
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈtaro/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một cuộc tụ tập (có tính miệt thị hoặc lễ hội)danh từa gathering (pejorative or festive)
- Một cuộc tụ tập hỗn loạndanh từa disordered gathering
- Một doanh nghiệp, một tình huống hoặc hoạt động cụ thểdanh từa business, a particular situation or activity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cotarroDạng gốc (base form)
- cotarrosSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Một nơi trú ẩn
- a shelter