Dịch

newsgathering

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc thu thập thông tin liên quan đến các sự kiện hiện tạidanh từkhông đếm được (uncountable)The collection of information related to current events.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • .

AI