devils là số nhiều của devil
Nghĩa chính
Thêm 21 nghĩa- Ma quỷdanh từ riêngThe chief devil; Satan.
- Quỷ, ác quỷdanh từAn evil creature, the objectification of a hostile and destructive force.
- Quỷ sứ, ông ba bịdanh từA man with red or orange skin and a pair of horns on his head, a pointed goatee, and a long tail, who carries a pitchfork, represents evil, and is portrayed to children as a boogeyman who punishes bad behavior.
- Quỷ hóa, biến thành quỷđộng từTo make like a devil; to invest with the character of a devil.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| devil of a job | Việc cực kỳ khó khăn | |
| devil's advocatedanh từ, động từ | danh từ, động từ | Người phản biện, người đóng vai phản biện |
| go to the devilđộng từ | động từ | Phá sản, lụn bại |
| lucky devildanh từ | danh từ | Kẻ may mắn |
| poor devildanh từ | danh từ | Kẻ tội nghiệp |
| speak of the devilcụm từ | cụm từ | Vừa nhắc tào tháo tào tháo đến |
| the deviltrạng từ | trạng từ | Dùng để nhấn mạnh vào câu hỏi hoặc câu phát biểu |
| between the devil and the deep blue seacụm giới từ | cụm giới từ | Giữa các lựa chọn thay thế không mong muốn |
21 nghĩa khác
Danh từ (noun) 14
Động từ (verb) 7
Tiếng nói của quỷ
- Tiếng nói của quỷ, phần ácThe bad part of the conscience; the opposite to the angel.
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc devilNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Phần ác trong tôi muốn để mặc cho hắn chịu khổ.
- .Hai đứa trẻ đó như hai tiểu quỷ quậy phá trong cửa hàng đồ chơi.
- .Bài toán đó quả là một bài hóc búa.