patas
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpatas/
Nghĩa chính
- Ma quỷ; quỷ Satandanh từdevil; Satan
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| irse por patasđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với salir por patas |
| a cuatro patastrạng từ | trạng từ | Bằng bốn chân |
| salir por patasđộng từ | động từ | Tranh giành; chạy đi; chân nó |
| poner a cuatro patasđộng từ | động từ | Lấy từ phía sau |
| con la cola entre las patascụm từ | cụm từ | Với cái đuôi ở giữa hai chân |
| patas de gallodanh từ | danh từ | Vết chân chim |
| las mentiras tienen patas cortascụm từ | cụm từ | Lời nói dối không có chân |
| patas arriba | Lộn tùng phèo |
Họ từ (word family)
cùng gốc patasNgôn ngữ khác
Tiếng Anh