Dịch

patasucia

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bất lịch sựtính từrude

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. patasuciaDạng gốc (base form)
  2. patasuciasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI