Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
patastillo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Su su, su le
qua tiếng Anh
danh từ
chayote
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
patastillo
Dạng gốc
(base form)
patastillo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chayote
Su su, su le
AI
1
Su su
1
Su su
1
Su su