Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Su su, su ledanh từSechium edule, a tropical American perennial herbaceous vine having tendrils, tuberous roots, and a green, pear-shaped fruit cooked as a vegetable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chayoteDạng gốc (base form)
- chayotesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Chayote mosaic virus | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Su su
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Su su, su leThe fruit of this plant.
Đồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhachayote
- từ tiếng Nahuatl cổ điểnchayohtli
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha