Dịch

chayote

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Su su, su ledanh từSechium edule, a tropical American perennial herbaceous vine having tendrils, tuberous roots, and a green, pear-shaped fruit cooked as a vegetable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chayoteDạng gốc (base form)
  2. chayotesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Chayote mosaic virusChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Su su
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Su su, su leThe fruit of this plant.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhachayote
  2. từ tiếng Nahuatl cổ điểnchayohtli

Ngôn ngữ khác

AI