Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
choko
danh từ
(noun)
/ˈ
t
͡
ʃ
ɐʉ.
k
ɐʉ/
Nghĩa chính
1
Chiếc cốc nhỏ không tay dùng đựng rượu sake
danh từ
A small handleless cup in which saké is served.
2
Su su
danh từ
A chayote.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
choko
Dạng gốc
(base form)
choko
es
Số nhiều
(plural)
choko
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ochoko
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nhật
猪口
choko
AI
1
Chiếc cốc nhỏ không tay dùng đựng rượu sake
2
Su su
1
Chiếc cốc nhỏ không tay dùng đựng rượu sake
2
Su su
1
Chiếc cốc nhỏ không tay dùng đựng rượu sake
2
Su su