Dịch

choko

danh từ (noun)
/ˈt͡ʃɐʉ.kɐʉ/

Nghĩa chính

  1. Chiếc cốc nhỏ không tay dùng đựng rượu sakedanh từA small handleless cup in which saké is served.
  2. Su sudanh từA chayote.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chokoDạng gốc (base form)
  2. chokoesSố nhiều (plural)
  3. chokosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật猪口choko

AI