Dịch

mirliton

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại rau hình quả lê hoặc cây nho của nó; su sudanh từA pear-shaped vegetable or its vine; the chayote.
  2. Sáo thái giám, một loại kèn kazoo hay kèn màngdanh từThe eunuch flute, a kind of kazoo or membranophone.
  3. Chiếc mũ hussar thế kỷ 18 trông giống như một chiếc shako hơi hình nón hoặc chiếc mũ fez caodanh từAn 18th-century hussar hat resembling a slightly conical shako or tall fez.
  4. Loại bánh tartlet hoặc bánh quy trang trí bằng hạnh nhân, được sản xuất lần đầu tiên ở Rouen vào khoảng năm 1800danh từA tartlet or biscuit garnished with almond, first produced in Rouen around 1800.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mirlitonDạng gốc (base form)
  2. mirlitonsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .
  • : . . 1, 2, 3, 4 9 ; 5, 6, 7 8 .
  • , , , , , , .

AI