Nghĩa chính
- Loại rau hình quả lê hoặc cây nho của nó; su sudanh từA pear-shaped vegetable or its vine; the chayote.
- Sáo thái giám, một loại kèn kazoo hay kèn màngdanh từThe eunuch flute, a kind of kazoo or membranophone.
- Chiếc mũ hussar thế kỷ 18 trông giống như một chiếc shako hơi hình nón hoặc chiếc mũ fez caodanh từAn 18th-century hussar hat resembling a slightly conical shako or tall fez.
- Loại bánh tartlet hoặc bánh quy trang trí bằng hạnh nhân, được sản xuất lần đầu tiên ở Rouen vào khoảng năm 1800danh từA tartlet or biscuit garnished with almond, first produced in Rouen around 1800.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mirlitonDạng gốc (base form)
- mirlitonsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .
- : . . 1, 2, 3, 4 9 ; 5, 6, 7 8 .
- , , , , , , .