chayotera
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃajoˈteɾa/
Nghĩa chính
- Su su (cây)danh từchayote (plant)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chayoteraDạng gốc (base form)
- chayoterasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh