Dịch

chayotera

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃajoˈteɾa/

Nghĩa chính

  1. Su su (cây)danh từchayote (plant)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chayoteraDạng gốc (base form)
  2. chayoterasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI