Dịch

chayote

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈʃote/

Nghĩa chính

  1. Su su, su lequa tiếng Anhdanh từchayote

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chayoteDạng gốc (base form)
  2. chayotesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc chayote

Ngôn ngữ khác

AI