chayote
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈʃote/
Nghĩa chính
- Su su, su lequa tiếng Anhdanh từchayote
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chayoteDạng gốc (base form)
- chayotesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc chayoteNgôn ngữ khác
Tiếng Anh