christophine
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- chayotechưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- christophineDạng gốc (base form)
- christophinesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápchristophine
Ví dụ
- , !
- .