Dịch

christophine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. chayotechưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. christophineDạng gốc (base form)
  2. christophinesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápchristophine

Ví dụ

  • , !
  • .

AI