Dịch

a cuatro patas

trạng từ (adverb)
/a ˌkwatɾo ˈpatas/

Nghĩa chính

  1. Bằng bốn chântrạng từon all fours
  2. Tư thế kiểu chótrạng từdoggy style

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tư thế kiểu chó

Cụm từ (phrase)

poner a cuatro patasđộng từLấy từ phía sau

Ngôn ngữ khác

AI