a cuatro patas
trạng từ (adverb)
/a ˌkwatɾo ˈpatas/
Nghĩa chính
- Bằng bốn chântrạng từon all fours
- Tư thế kiểu chótrạng từdoggy style
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tư thế kiểu chó
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| poner a cuatro patasđộng từ | động từ | Lấy từ phía sau |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh