Nghĩa chính
- Yêu tinh, thần đèndanh từA human-like spiritual or immaterial being, as opposed to al-ins (people), often invisible but able to manifest in form and also inhabit people or animals; origin of the genie of Western literature, film etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- jinnDạng gốc (base form)
- jinnan (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- jinnah (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- jawan (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- jinnsSố nhiều (plural)
Số nhiều, số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jinny roaddanh từ | danh từ | Con đường nghiêng trong mỏ than, trên đó những ô tô chất đầy hàng hạ xuống bằng trọng lực, kéo theo những ô tô trống |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ả Rậpجِنّjinn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc jinnVí dụ
- [.]Ngay cả yêu tinh buồn ngủ trong bức tượng chạm khắc cũng ngủ say.
- .Ivan bị yêu tinh nguyền rủa.
- .Ivan nhìn thấy một yêu tinh.