Dịch

jann

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cha của jinn đi trước loài ngườidanh từThe father of the jinn preceding humanity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. jannDạng gốc (base form)
  2. jinnah (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. jannsSố nhiều (plural)
  4. jinn (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  5. jawan (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  6. jinnan (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều, số nhiều, số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Một trong những Jinn
  1. Một trong những Jinn; một vị thầnOne of the jinn; a genie.

AI