jann
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cha của jinn đi trước loài ngườidanh từThe father of the jinn preceding humanity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- jannDạng gốc (base form)
- jinnah (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- jannsSố nhiều (plural)
- jinn (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- jawan (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- jinnan (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều, số nhiều, số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Một trong những Jinn
- Một trong những Jinn; một vị thầnOne of the jinn; a genie.
Họ từ (word family)
cùng gốc jannNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpجَانّjānn