Dịch

janney

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Người câmdanh từA mummer.
  2. Tham gia vào việc làm mẹđộng từnội động từ (intransitive)To take part in mumming.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. janneyNguyên thể (infinitive)
  2. janneysSố nhiều (plural)
  3. janneyedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. janneyingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

Janney couplerdanh từDạng khớp nối đường sắt bán tự động cho phép ô tô và đầu máy được liên kết an toàn với nhau mà không cần công nhân đường sắt phải di chuyển giữa các phương tiện

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI