janney
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Người câmdanh từA mummer.
- Tham gia vào việc làm mẹđộng từnội động từ (intransitive)To take part in mumming.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Janney couplerdanh từ | danh từ | Dạng khớp nối đường sắt bán tự động cho phép ô tô và đầu máy được liên kết an toàn với nhau mà không cần công nhân đường sắt phải di chuyển giữa các phương tiện |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha