jannie
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người gác cổngdanh từA janitor.
- Người điều hành một diễn đàn trực tuyến; một người gác cổngdanh từA moderator of an online forum; a janitor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jannieDạng gốc (base form)
- janniesSố nhiều (plural)