Dịch

jannie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người gác cổngdanh từA janitor.
  2. Người điều hành một diễn đàn trực tuyến; một người gác cổngdanh từA moderator of an online forum; a janitor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jannieDạng gốc (base form)
  2. janniesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . .
  • , !

AI