Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một con quỷ/quỷ dữ; hoặc jinn ácdanh từa demon/devil; or evil jinn.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shaitanDạng gốc (base form)
- shaitansSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cơn bão bụi
- A dust storm.
Ví dụ
- […]
- , .