Nghĩa chính
- Quỷ Xa- Tăngdanh từ riêngThe supreme evil spirit in the Abrahamic religions, who tempts humanity into sin; the Devil; (Theistic Satanism) the same figure, regarded as a deity to be revered and worshipped.
- Người hoặc động vật được coi là đặc biệt ác tính, đáng ghét hoặc xấu xa; được sử dụng như một biểu tượng hoặc tên cho một con vậtdanh từ riêngđếm được (countable)A person or animal regarded as particularly malignant, detestable, or evil; used as an epithet or as a name for an animal.
- Kẻ theo quỷ dữ của Satan (linh hồn ác chủ đạo); một thiên thần sa ngã.danh từđếm được (countable)A demon follower of Satan (principal evil spirit); a fallen angel.
- Bất cứ thứ gì gây ra sự hủy diệt hoặc bị xem là điều ác.danh từAnything that causes destruction or is viewed as evil.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SatanDạng gốc (base form)
- SatansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Church of Satandanh từ riêng | danh từ riêng | Tổ chức quốc tế dành riêng cho tôn giáo LaVeyan Satanism |
| Great Satandanh từ riêng | danh từ riêng | Hợp chủng quốc Hoa Kỳ, đặc biệt là liên quan đến chính sách đối ngoại theo chủ nghĩa đế quốc của nước này |
| Satan monkeydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với black bearded saki |
| Satan Husseindanh từ riêng | danh từ riêng | Saddam Hussein, được coi là có những điểm tương đồng với Satan |
| limb of Satandanh từ | danh từ | Đứa trẻ hư hỏng hoặc tinh nghịch |
| Synagogue of Satandanh từ riêng | danh từ riêng | Người Do Thái, được coi là tập thể |
| Satan's boletedanh từ | danh từ | Nấm độc Rubroboletus satanas |
| Satan's mushroomdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Satan's bolete |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc Satan- satanicĐộc ác, quỷ quyệt, tàn bạotính từC1
- SatanismSự thờ phụng Satandanh từC1
- SatanistNgười đồng nhất với những lời dạy triết học và tôn giáo của Anton Szandor LaVey, chủ nghĩa Satan, được thành lập dựa trên nódanh từ
- satangPhân chia tiền tệ, bằng một phần trăm baht Tháidanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .
- ' , , ? ' , , " , ."
- “,” “.” .