Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
satán
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quỷ dữ
danh từ
satan
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
satán
Dạng gốc
(base form)
sat
anes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
satan
Quỷ Satan, ác quỷ
Satan
Quỷ Xa- Tăng
AI
1
Quỷ dữ
1
Quỷ dữ
1
Quỷ dữ