Dịch

satán

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quỷ dữdanh từsatan

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. satánDạng gốc (base form)
  2. satanesSố nhiều (plural)

AI