Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Satan monkey
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
eɪ
.
t
ə
n
ˈ
m
ʌ
ŋ
k
i
/
US
/ˈ
s
eɪ
.
t
n
̩ ˈ
m
ʌ
ŋ
k
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với black bearded saki
danh từ
Synonym of black bearded saki.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Satan monkey
Dạng gốc
(base form)
Satan monkey
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
black bearded saki
AI
1
Đồng nghĩa với black bearded saki
1
Đồng nghĩa với black bearded saki
1
Đồng nghĩa với black bearded saki