Dịch

Satanist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người tôn thờ Satandanh từOne who worships Satan.
  2. Người sử dụng Satan như một cách giải thích mang tính biểu tượng cho hệ tư tưởng hoặc triết lý của họdanh từOne who uses Satan as a symbolic interpretation for their ideology or philosophy.
  3. One who identifies with Anton Szandor LaVey's philosophical teachings and the religion, Satanism, founded upon it.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SatanistDạng gốc (base form)
  2. SatanistsSố nhiều (plural)
  3. satanistsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

LaVeyan Satanistdanh từTín đồ của chủ nghĩa Satan LaVeyan
Theistic Satanistdanh từTín đồ của chủ nghĩa Satan hữu thần

Họ từ (word family)

cùng gốc Satanist

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI