Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

allah

B1danh từ (noun)
US/ˈɑlə/

Nghĩa chính

  1. Dạng viết hoa thường khác của Allahdanh từkhông đếm được (uncountable)Alternative letter-case form of Allah.

Cụm từ (phrase)

believe in allahTin vào thánh Allah
fear allahKính sợ thánh Allah
praise allahNgợi ca thánh Allah
pray to allahCầu nguyện thánh Allah
will of allahÝ nguyện của thánh Allah
by Allahtrạng từ, thán từLời thề nhấn mạnh sự chân thành hoặc trung thực của Chúa
Abd Allahdanh từ riêngPhiên âm tên riêng của nam giới trong tiếng Ả Rập, biến thể của Abdullah
oh my Allahthán từÔi chúa ơi!

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy tin vào thánh Allah.
  • .Cầu mong thánh Allah bảo vệ chúng ta.
  • .Sami cầu nguyện thánh Allah.

AI