Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
Nghĩa chính
- Dạng viết hoa thường khác của Allahdanh từkhông đếm được (uncountable)Alternative letter-case form of Allah.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| believe in allah | Tin vào thánh Allah | |
| fear allah | Kính sợ thánh Allah | |
| praise allah | Ngợi ca thánh Allah | |
| pray to allah | Cầu nguyện thánh Allah | |
| will of allah | Ý nguyện của thánh Allah | |
| by Allahtrạng từ, thán từ | trạng từ, thán từ | Lời thề nhấn mạnh sự chân thành hoặc trung thực của Chúa |
| Abd Allahdanh từ riêng | danh từ riêng | Phiên âm tên riêng của nam giới trong tiếng Ả Rập, biến thể của Abdullah |
| oh my Allahthán từ | thán từ | Ôi chúa ơi! |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy tin vào thánh Allah.
- .Cầu mong thánh Allah bảo vệ chúng ta.
- .Sami cầu nguyện thánh Allah.