Dịch

Alá

C1giống đực (masculine)thán từ (interjection)danh từ riêng (proper noun)
/aˈla/

Dạng gốc:halaThôi nào! đi thôi!

Nghĩa chính

  1. Dạng khác của halathán từalternative form of hala
  2. Allah, Thượng đếdanh từ riêngAllah (God’s name in Islam)

Cụm từ (phrase)

halach uinicdanh từChào mừng bạn

Ví dụ

  • ¡ !Allah thật vĩ đại
  • , , . , , .Bố tôi là người Hồi giáo, tức tin vào Islam và Allah. Còn tôi tự coi mình là người hoài nghi, hiện tại
  • , .Không có thần nào khác ngoài Allah, Mahoma là sứ giả của Chúa

AI