Satanás
giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/sataˈnas/
Nghĩa chính
- Ác quỷ, quỷ dữdanh từdevil
- Satan, Quỷ vươngdanh từ riêngSatan; the Devil
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ác quỷ
Ví dụ
- " " ""."El amo de la oscuridad" có nghĩa là "Satanás".
- ¿ ?Bạn có đang cố làm vừa lòng Satanás không?
- , .Nếu Satanás có thể yêu, hắn sẽ không còn ác độc.