Dịch

Satanás

giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/sataˈnas/

Nghĩa chính

  1. Ác quỷ, quỷ dữdanh từdevil
  2. Satan, Quỷ vươngdanh từ riêngSatan; the Devil

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SatanásDạng gốc (base form)
  2. satanasesSố nhiều (plural)
  3. satanasasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. satanasaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ác quỷ

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • " " ""."El amo de la oscuridad" có nghĩa là "Satanás".
  • ¿ ?Bạn có đang cố làm vừa lòng Satanás không?
  • , .Nếu Satanás có thể yêu, hắn sẽ không còn ác độc.

AI