Nghĩa chính
- Vị thần của người Ca-na-an được thờ ở Éc-rôndanh từ riêngA Canaanite deity worshipped at Ekron.
- Satan, Ác quỷdanh từ riêngSatan, the Devil.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BeelzebubDạng gốc (base form)
- BeelzebubsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cast out the Devil with Beelzebubđộng từ | động từ | Liên minh với chính mình hoặc sử dụng một thế lực tà ác để chống lại kẻ khác |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổBelzebub
- từ tiếng LatinhBeelzebub
- từ tiếng Hy Lạp cổΒεελζεβούλBeelzeboúl
Họ từ (word family)
cùng gốc BeelzebubTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , / , , !