Dịch

Beelzebub

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Vị thần của người Ca-na-an được thờ ở Éc-rôndanh từ riêngA Canaanite deity worshipped at Ekron.
  2. Satan, Ác quỷdanh từ riêngSatan, the Devil.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BeelzebubDạng gốc (base form)
  2. BeelzebubsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cast out the Devil with Beelzebubđộng từLiên minh với chính mình hoặc sử dụng một thế lực tà ác để chống lại kẻ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổBelzebub
  2. từ tiếng LatinhBeelzebub
  3. từ tiếng Hy Lạp cổΒεελζεβούλBeelzeboúl

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc Beelzebub

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , / , , !

AI