djinn
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈʝin/
Nghĩa chính
- Jinn, thần đèndanh từjinn, genie
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- djinnDạng gốc (base form)
- djinnsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Jinn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh