Dịch

djinn

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈʝin/

Nghĩa chính

  1. Jinn, thần đèndanh từjinn, genie

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. djinnDạng gốc (base form)
  2. djinnsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Jinn

Ngôn ngữ khác

AI