Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jinniyeh
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Jinn nữ
danh từ
A female jinn.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jinniyeh
Dạng gốc
(base form)
jinniyeh
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Jinn nữ
1
Jinn nữ
1
Jinn nữ