Nghĩa chính
- Sự nghịch ngợmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Mischief.
- Sự gian ác; sự tàn ácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Wickedness; cruelty.
- Hành động được thực hiện với sự giúp đỡ của ma quỷ; phù thủydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An action performed with the help of a devil; witchcraft.
- Hành động tinh nghịch, độc ác, tàn ác hoặc phù thủy như vậydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of such mischief, wickedness, cruelty, or witchcraft.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- devilryDạng gốc (base form)
- devilriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| printer's devilrydanh từ | danh từ | Loại trò chơi ô chữ trong đó người giải phải xác định chuỗi chữ cái đánh vần một từ đã bị xóa khỏi câu |
Ví dụ
- : prank-calling .
- " . . . ."
- […] .
Họ từ (word family)
cùng gốc devilryNguồn gốc (etymology)
devil-ry
- từ tiếng Anh trung đạidevelrye