Dịch

ciao

B2thán từ (interjection)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xin chàothán từHello, hi.
  2. Tạm biệtthán từBye, goodbye.
  3. Lời chào hoặc tạm biệt 'ciao'danh từA greeting or farewell using the word "ciao".

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ciaoDạng gốc (base form)
  2. ciaosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ciao for nowcụm từĐồng nghĩa với see you later

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Xin chào
Khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýciao“hello, goodbye”
  2. từ Venetanciao“hello, goodbye, your (humble) servant”
  3. từ tiếng Latinh trung đạisclavus“Slav, slave”

Cùng gốc (doublet)slaveSlav

Ví dụ

  • […] , ....anh ấy xin phép rời đi, biến mất trong một loạt lời chào 'ciao' và tiếng Ý đầy kịch tính.
  • . . , .Bạn nghe thấy nhiều lời chào 'ciao' hơn là 'hello'. Khách chơi bóng bocce trên bãi biển và dùng ẩm thực Ý và một số món ăn Bahamas. Do có sự ảnh hưởng mạnh mẽ của châu Âu, ẩm thực ở đây ngon hơn so với khách sạn Grand Bahama thông thường của bạn.
  • !

AI