ciao
B2thán từ (interjection)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xin chàothán từHello, hi.
- Tạm biệtthán từBye, goodbye.
- Lời chào hoặc tạm biệt 'ciao'danh từA greeting or farewell using the word "ciao".
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ciaoDạng gốc (base form)
- ciaosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ciao for nowcụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với see you later |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- […] , ....anh ấy xin phép rời đi, biến mất trong một loạt lời chào 'ciao' và tiếng Ý đầy kịch tính.
- . . , .Bạn nghe thấy nhiều lời chào 'ciao' hơn là 'hello'. Khách chơi bóng bocce trên bãi biển và dùng ẩm thực Ý và một số món ăn Bahamas. Do có sự ảnh hưởng mạnh mẽ của châu Âu, ẩm thực ở đây ngon hơn so với khách sạn Grand Bahama thông thường của bạn.
- !