Nghĩa chính
- Lời chúc lành, tình thương, lòng bác áidanh từGood wishes, love, compassion, peacefulness and affection.
- Lời chào aloha, câu chào alohadanh từAn utterance of aloha (see Interjection, below).
- Xin chào, chào tạm biệtthán từExpressing good wishes when greeting or parting from someone; hello; goodbye.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alohaDạng gốc (base form)
- alohasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aloha shirtdanh từ | danh từ | Loại áo sơ mi có cổ có nguồn gốc từ Hawaii, thường có màu sắc rực rỡ với hoa văn hoặc họa tiết Polynesia |
| aloha partydanh từ | danh từ | Bữa tiệc được tổ chức để chào đón mọi người đến Hawaii |
| Aloha Statedanh từ riêng | danh từ riêng | Biệt danh chính thức của Hawaii: một tiểu bang của Hoa Kỳ |
| Aloha Spiritdanh từ riêng | danh từ riêng | Khái niệm của người Hawaii bao gồm lối sống đặc trưng bởi tình yêu, lòng nhân ái và sự hòa hợp |
| Aloha Staterdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Hawaiian |
| aloha snackbarthán từ | thán từ | Cụm từ chế nhạo takbir Hồi giáo, Allahu akbar |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- Onio .Chú Onio làm gương cho tinh thần aloha bằng cách chia sẻ kiến thức rộng lớn của mình về văn hóa và kỹ thuật dệt của người Hawaii.
- "" ?Có phải phép khi nói "Aloha" lúc chào tạm biệt không?
- .Hình ảnh một tên du khách Mỹ béo phì mặc áo sơ mi aloha hiện lên.