Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
salve
B2
thán từ
(interjection)
/ˈsalbe/
Nghĩa chính
1
Xin chào, mưa đá
thán từ
hello, hail
Họ từ
(word family)
cùng gốc
salve
salve
dad
Ngoại lệ
danh từ
C1
salve
que
Ba lô; cái túi
danh từ
salve
queada
Đe dọa, khiêu khích
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
你好
nǐ hǎo
Xin chào
Tiếng Anh
hello
Xin chào
AI
1
Xin chào
1
Xin chào
1
Xin chào