Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
salveque
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/salˈbeke/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ba lô; cái túi
danh từ
knapsack; satchel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
salveque
Dạng gốc
(base form)
salveque
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
knapsack
Chiếc hộp bằng vải canvas hoặc da để đựng đồ ở phía sau
Họ từ
(word family)
cùng gốc
salveque
salveque
ada
Đe dọa, khiêu khích
danh từ
salveque
ar
Chưa có nghĩa
Ví dụ
Los
salveques
son
sus
eternos
compañeros
.
AI
1
Ba lô
1
Ba lô
1
Ba lô