Dịch

salveque

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/salˈbeke/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ba lô; cái túidanh từknapsack; satchel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salvequeDạng gốc (base form)
  2. salvequesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI