Nghĩa chính
- Xin từ biệt!thán từgoodbye
- Lời chào tạm biệtdanh từA goodbye.
- Tạm biệt, chào tạm biệtđộng từTo leave; to literally or figuratively say “adios” to.
- Loại bỏ, vứt bỏđộng từTo get rid of.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Adios Motherfuckerdanh từ | danh từ | Biến thể đồ uống hỗn hợp của trà đá Long Island |
Ví dụ
- , .Cuối buổi tối, một số sinh viên cùng Lezama quay trở lại tu viện nơi ông đang lưu trú và nói lời tạm biệt.
- .Khoảng một giờ sau, tôi rời khỏi văn phòng.
- .Cô ấy cũng không còn nhìn vào mắt anh ta nữa.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhaadiós
Cùng gốc (doublet)adieu