Nghĩa chính
- Bái bai, bai, chào nhathán từGoodbye.
- Lời tạm biệtdanh từA goodbye.
- Giờ đi ngủ của trẻ mới biết đi, giờ đi ngủdanh từBedtime for a toddler, going to sleep, going to bed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bye-byeDạng gốc (base form)
- bye-byesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go bye-byeđộng từ | động từ | Rời đi; được mang đi |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- đi ngủ
- "[] ; !"
- , , Barnum’s .