Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tạm biệt, một lời cảm thán khi chia taythán từGoodbye, an interjection said upon parting.
- Món saveloy nhỏ thường dùng với sốt cà chua trong các bữa tiệcdanh từA small saveloy often consumed with tomato sauce at parties.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cheerioDạng gốc (base form)
- cheeriosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| leather cheeriodanh từ | danh từ | Hậu môn |
| chip chip cheeriothán từ | thán từ | Tạm biệt |
1 nghĩa khác
Thán từ (interjection) 1
Xin chào
- Xin chào; một lời chàoHello; a greeting.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . "", ", ".
- , ! !
- .