Dịch

cheerio

thán từ (interjection)danh từ (noun)
UK/ˈtʃɪəɹi.əʊ/US/ˈt͡ʃɪɹi.oʊ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tạm biệt, một lời cảm thán khi chia taythán từGoodbye, an interjection said upon parting.
  2. Món saveloy nhỏ thường dùng với sốt cà chua trong các bữa tiệcdanh từA small saveloy often consumed with tomato sauce at parties.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cheerioDạng gốc (base form)
  2. cheeriosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

leather cheeriodanh từHậu môn
chip chip cheeriothán từTạm biệt

1 nghĩa khác

Thán từ (interjection) 1
Xin chào
  1. Xin chào; một lời chàoHello; a greeting.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • . "", ", ".
  • , ! !
  • .

AI