Nghĩa chính
- Từ biệt!; vĩnh biệt!thán từSaid to wish a final farewell; goodbye.
- Lời chào từ biệt; lời chào vĩnh biệtdanh từA farewell, a goodbye; especially a fond farewell, or a lasting or permanent farewell.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- adieuDạng gốc (base form)
- adieux (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- adieusSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bid adieuđộng từ | động từ | Nói lời tạm biệt (với), chia tay |
Ví dụ
- fat-bellied .Những cánh buồm của những con tàu bụng phồng lên hướng lên trên và vỗ phấp phới báo hiệu đã đến lúc phải chào từ biệt những người hành trình.
- , , .Chúng tôi gửi lời chào vĩnh biệt cuối cùng đến gia đình, rồi lên tàu sang Mỹ.
- .Anh ấy vĩnh biệt cô ấy mãi mãi.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiadieu
- từ tiếng Pháp cổadieu“to God”
- từ tiếng Latinh trung đạiad Deum“to God”
Cùng gốc (doublet)adios