chairs là số nhiều của chair
Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- ghếdanh từA1A piece of furniture for one person to sit on, with a back and legs.
- chủ tọa, chủ tịchdanh từB1đi với theThe person in charge of a meeting or organization, or the position itself.
- chủ trì, làm chủ tọađộng từB2ngoại động từ (transitive)To act as chairperson at a meeting or event.
- ghế giáo sưdanh từB2A distinguished professorship at a university.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on a chairtrên ghếSit on your chair!Ngồi lên ghế của con!
- in a chairtrên ghếan old man asleep in a chairmột ông già đang ngủ trên ghế
- in the chairđiều khiển cuộc họpWho is in the chair today?Ai điều khiển cuộc họp hôm nay?
- chair of sthchủ tịch cái gìthe chair of the committeechủ tịch ủy ban
- chair sthđiều khiển cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 2
Ghế điện
- đi với theEllipsis of electric chair (“device used for performing execution”).
Họ từ (word family)
cùng gốc chairNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chỉ có một cái ghế còn lại.
- school-boys[…] .Chủ tọa cư xử như một hiệu trưởng Busby giữa đám học sinh và tự cho mình quá nhiều quyền lực.
- 1928 [] [] Husserl […]Năm 1928, Martin Heidegger kế nhiệm Edmund Husserl để đảm nhận ghế giáo sư tại Freiburg.