silla
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsiʝa/nguồn
Nghĩa chính
- Ghếdanh từchair
- Yên ngựadanh từsaddle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sentarse en la silla | Ngồi xuống ghế | |
| silla de montar | Yên ngựa | |
| silla de ruedasdanh từ | danh từ | Xe lăn |
| silla de manosdanh từ | danh từ | Rác (xe cộ) |
| caballo de silladanh từ | danh từ | Yên ngựa; cưỡi ngựa |
| silla de la reinadanh từ | danh từ | Ghế bốn tay (bám vào cổ tay người khác để tạo thành ghế cho người chở) |
| silla de extensión | Ghế xếp | |
| quien va a Sevilla pierde su sillacụm từ | cụm từ | Nhấc chân, mất ghế (nếu bạn đứng dậy khỏi ghế, người khác sẽ chiếm mất.) |
Ví dụ
- .Anh ấy phải chịu cảnh sống gắn liền với xe lăn.
- .Họ đã sơn một lớp sơn lên chiếc ghế.
- .Làm ơn để áo khoác của bạn lên trên ghế.
Họ từ (word family)
cùng gốc sillaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh