Dịch

silla

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsiʝa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ghếdanh từchair
  2. Yên ngựadanh từsaddle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sillaDạng gốc (base form)
  2. sillasSố nhiều (plural)
  3. sillitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

sentarse en la sillaNgồi xuống ghế
silla de montarYên ngựa
silla de ruedasdanh từXe lăn
silla de manosdanh từRác (xe cộ)
caballo de silladanh từYên ngựa; cưỡi ngựa
silla de la reinadanh từGhế bốn tay (bám vào cổ tay người khác để tạo thành ghế cho người chở)
silla de extensiónGhế xếp
quien va a Sevilla pierde su sillacụm từNhấc chân, mất ghế (nếu bạn đứng dậy khỏi ghế, người khác sẽ chiếm mất.)

Ví dụ

  • .Anh ấy phải chịu cảnh sống gắn liền với xe lăn.
  • .Họ đã sơn một lớp sơn lên chiếc ghế.
  • .Làm ơn để áo khoác của bạn lên trên ghế.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ghế
Yên ngựa

Ngôn ngữ khác

AI